sải cánh
Con chim đại bàng dang rộng đôi cánh để phơi nắng, sải cánh của nó rất rộng lớn.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách từ đầu cánh bên này đến đầu cánh bên kia khi cánh được mở rộng hoàn toàn: Dùng để chỉ độ rộng của đôi cánh, thường áp dụng cho chim hoặc một số loài vật biết bay.
- Phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng hoặc quy mô: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ quy mô, tầm hoạt động hoặc mức độ phát triển của một sự vật, sự việc, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sải cánh của đại bàng có thể lên tới hơn hai mét. (Khoảng cách từ đầu cánh bên này đến đầu cánh bên kia của đại bàng có thể đạt hơn hai mét.)
- Chiếc máy bay này có sải cánh rất lớn. (Chiếc máy bay này có khoảng cách giữa hai đầu cánh rất lớn.)
- Công ty đang mở rộng sải cánh ra thị trường quốc tế. (Công ty đang mở rộng phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng ra thị trường quốc tế.)
- Tầm nhìn và sải cánh của nhà lãnh đạo quyết định sự phát triển của doanh nghiệp. (Tầm nhìn và quy mô hoạt động của nhà lãnh đạo quyết định sự phát triển của doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mở rộng sải cánh": Mở rộng phạm vi hoạt động, ảnh hưởng hoặc phát triển.
- Sau khi củng cố trong nước, tập đoàn bắt đầu mở rộng sải cánh sang châu Á.
- "Sải cánh vươn xa": Phát triển mạnh mẽ, đạt được tầm ảnh hưởng rộng lớn.
- Với chiến lược đúng đắn, thương hiệu này đang sải cánh vươn xa.
Biến thể và từ gần giống
- Sải (động từ): Bước dài, vung tay dài (như trong bơi lội: sải tay).
- Vươn cánh (cụm động từ): Mở rộng và phát triển mạnh mẽ (nghĩa bóng, thường dùng cho tổ chức, cá nhân).
- Tầm với (danh từ): Khả năng đạt tới, phạm vi có thể vươn tới (thường dùng cho ảnh hưởng, quyền lực).
Từ đồng nghĩa
- Độ rộng sải cánh: Cách nói cụ thể hơn cho nghĩa đen.
- Tầm ảnh hưởng: Phạm vi tác động (cho nghĩa bóng).
- Quy mô: Mức độ lớn nhỏ về phạm vi hoạt động (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sải cánh")
Thành ngữ liên quan
- Như chim sổ lồng, vỗ cánh bay cao: Thoát khỏi sự gò bó, tự do phát triển và thể hiện hết khả năng. (Có liên quan đến hình ảnh đôi cánh và sự vươn xa).
- Chim non tập vỗ cánh: Chỉ giai đoạn mới bắt đầu, còn non nớt, đang học hỏi để phát triển.